The record-breaking livestream attracted millions of viewers.
Dịch: Buổi phát trực tiếp phá kỷ lục đã thu hút hàng triệu người xem.
She hosted a record-breaking livestream to promote her new product.
Dịch: Cô ấy đã tổ chức một buổi phát trực tiếp phá kỷ lục để quảng bá sản phẩm mới của mình.
Sân thi đấu, nơi tổ chức các cuộc thi đấu hoặc hoạt động thể thao