I need some private time to relax.
Dịch: Tôi cần chút thời gian riêng tư để thư giãn.
She values her private time in the evening.
Dịch: Cô ấy coi trọng khoảng thời gian riêng tư vào buổi tối.
Thời gian cá nhân
Thời gian ở một mình
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
sa mạc lạnh
tính tổng quát
thực phẩm chức năng
biểu tượng tin cậy
bằng cấp ngôn ngữ
bằng sáng chế và bản quyền
Xử lý nghiêm theo quy định
sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất