Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Precise"

noun
Precise result
/prɪˈsaɪs rɪˈzʌlt/

Kết quả chính xác

noun
Precise control
/prɪˈsaɪs kənˈtroʊl/

Kiểm soát chính xác

noun
precise evaluation
/prɪˈsaɪs ɪˌvæljʊˈeɪʃən/

đánh giá chính xác

noun
precise notion
/prɪˈsaɪs ˈnoʊʃən/

khái niệm chính xác

verb
hang precisely
/hæŋ prɪˈsaɪsli/

treo một cách chính xác

noun
Precise reply
/prɪˈsaɪs rɪˈplaɪ/

Trả lời chính xác

adjective
precise
/prɪˈsaɪs/

chính xác

adverb
precisely
/prɪˈsaɪsli/

một cách chính xác

adjective
imprecise
/ɪmˈpriːsaɪs/

không chính xác

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

30/08/2025

fallen angel

/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/

thiên thần sa ngã, thiên thần lạc lối

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY