Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Informal"

noun
informal meeting
/ɪnˈfɔːrməl ˈmiːtɪŋ/

cuộc gặp mặt không chính thức

noun
informal labor force
/ɪnˈfɔːrməl ˈleɪbər fɔːrs/

lực lượng lao động phi chính thức

noun
informal clothing
/ɪnˈfɔːrməl ˈkloʊðɪŋ/

quần áo thường ngày

noun
informal announcement
/ɪnˈfɔːrməl əˈnaʊnsmənt/

thông báo không chính thức

noun
informal education
/ɪnˈfɔːr.məl ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/

Giáo dục không chính thức

adjective
informal
/ɪnˈfɔːr.məl/

không trang trọng

noun
informal relationship
/ɪnˈfɔːrməl rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ không chính thức

noun
informal dining
/ɪnˈfɔr.məl ˈdaɪ.nɪŋ/

bữa ăn không chính thức

noun
informal settlement
/ɪnˈfɔːr.məl ˈsɛtəlmənt/

Khu định cư không chính thức

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY