The manager made an informal announcement about the company's success.
Dịch: Quản lý đã đưa ra một thông báo không chính thức về thành công của công ty.
An informal announcement was sent via email.
Dịch: Một thông báo thân mật đã được gửi qua email.
sự giảm giá hoặc giảm giá trị của một khoản tiền trong các tính toán tài chính hoặc kế toán