I was watched by the police.
Dịch: Tôi đã bị cảnh sát theo dõi.
I felt like I was being watched.
Dịch: Tôi cảm thấy như mình đang bị theo dõi.
Tôi đã bị giám sát
Tôi đã bị quan sát
theo dõi
người theo dõi
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Chi tiêu hàng tháng
Đồ nội thất nghệ thuật
cách tiếp cận chung
lên truyền hình
phương pháp độc đáo
độ dễ thương
Tiến bộ rõ rệt qua từng vòng thi
thích nghi