Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Furnish"

verb
furnish services
/ˈfɜːrnɪʃ ˈsɜːrvɪsɪz/

cung cấp dịch vụ

noun
home furnishings
/hoʊm ˈfɜːrnɪʃɪŋz/

đồ nội thất gia đình

noun
Unfurnished space
/ʌnˈfɜːrnɪʃt speɪs/

Không gian trống không nội thất

adjective
well-furnished
/ˌwɛlˈfɜːrnɪʃt/

được trang bị đầy đủ nội thất, trang hoàng đẹp đẽ

verb
furnish
/ˈfɜrnɪʃ/

cung cấp, trang bị

adjective
furnished
/ˈfɜrnɪʃt/

được trang bị đồ đạc, có đồ nội thất

noun
furnishings
/ˈfɜrnɪʃɪŋz/

nội thất

adjective
completely furnished
/kəmˈpliːtli ˈfɜrnɪʃt/

được trang bị đầy đủ

noun
furnishings
/ˈfɜrnɪʃɪŋz/

nội thất, đồ đạc trong nhà

noun
furnishing
/ˈfɜrnɪʃɪŋ/

sự trang trí, đồ nội thất

adjective
fully furnished
/ˈfʊli ˈfɜrnɪʃt/

Đầy đủ nội thất

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

02/01/2026

liver

/ˈlɪvər/

gan, gan động vật, mạch máu

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY