The filthiness of the streets was shocking.
Dịch: Sự dơ bẩn của đường phố thật đáng kinh ngạc.
He was disgusted by the filthiness of the language used.
Dịch: Anh ta ghê tởm sự tục tĩu của ngôn ngữ được sử dụng.
Sự dơ dáy
Sự hôi hám
Sự khó chịu
Dơ bẩn
Sự dơ bẩn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hệ thống đại học
địa chỉ bưu điện
bộ phận netizen
khu vực đô thị
phí vượt mức
Nước tương ngọt
tài chính phi thường
Câu lạc bộ sách