Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Enchant"

noun
enchanted stone
/ɪnˈtʃæn.tɪd stoʊn/

đá bị phù phép, đá ma thuật

noun
enchantment
/ɪnˈtʃæntmənt/

Sự mê hoặc, sự quyến rũ hoặc cảm giác thích thú sâu sắc

adjective
enchanted
/ɪnˈtʃæntɪd/

bị mê hoặc, bị quyến rũ

adjective
enchanting
/ɪnˈtʃæntɪŋ/

mê hoặc, quyến rũ

noun
disenchantment
/dɪsɪnˈtʃæntmənt/

sự mất niềm tin, sự hết hào hứng

noun
enchantress
/ɪnˈtʃæntrəs/

Người phụ nữ quyến rũ, thường được miêu tả như một nhân vật huyền bí có khả năng mê hoặc người khác.

verb
enchant
/ɪnˈtʃænt/

mê hoặc, quyến rũ

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

04/01/2026

spread like wildfire

/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/

lan nhanh như cháy rừng, lan rộng rất nhanh, nhanh chóng trở nên phổ biến

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY