He is an elite member of the club.
Dịch: Anh ấy là một thành viên ưu tú của câu lạc bộ.
Elite members receive special benefits.
Dịch: Các thành viên ưu tú nhận được những quyền lợi đặc biệt.
Thành viên VIP
Thành viên cao cấp
giới ưu tú
ưu tú
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
iPhone tiêu chuẩn
hạng sang chọc trời
chu cấp
tẻ nhạt, buồn tẻ
đẹp trai
thành lập một ủy ban
người bảo vệ quyền con người
chiến đấu để sinh tồn