The government was accused of disseminating propaganda.
Dịch: Chính phủ bị cáo buộc tuyên truyền.
They disseminate propaganda through various media channels.
Dịch: Họ tuyên truyền thông qua nhiều kênh truyền thông khác nhau.
Lan truyền thông tin tuyên truyền
Công bố thông tin tuyên truyền
sự truyền bá
người tuyên truyền
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
miêu tả
lĩnh vực công nghiệp
Máy chủ chuyên dụng
bọt xà phòng, bọt nhỏ
tồn tại trong bốn mươi năm
nhóm mẫu
lựa chọn đáng cân nhắc
Game đoạt giải