The government was accused of disseminating propaganda.
Dịch: Chính phủ bị cáo buộc tuyên truyền.
They disseminate propaganda through various media channels.
Dịch: Họ tuyên truyền thông qua nhiều kênh truyền thông khác nhau.
Lan truyền thông tin tuyên truyền
Công bố thông tin tuyên truyền
sự truyền bá
người tuyên truyền
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Đóng gói chân không
ngọn hải đăng
rạp hát ngoài trời
thuốc súng đen
phân công hợp đồng
cá bơn
chuột nước
Giáo dục tiến bộ