He looked very dashing in his new suit.
Dịch: Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.
She made a dashing entrance.
Dịch: Cô ấy xuất hiện một cách đầy ấn tượng.
dải tần số âm thanh rất thấp dưới tần số bass chính, thường dùng trong âm nhạc để tạo cảm giác sâu và mạnh mẽ