What is your current ranking in the company?
Dịch: Xếp hạng hiện tại của bạn trong công ty là gì?
The current ranking shows a significant improvement.
Dịch: Xếp hạng hiện tại cho thấy một sự cải thiện đáng kể.
Xếp hạng hiện nay
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
tỷ trọng tương đối
Mẫu mực, tấm gương
thời gian tối ưu
giải cứu người dân
từ đồng âm khác nghĩa
bánh mì ớt
Lịch nghỉ lễ
quy trình vận hành tiêu chuẩn