Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Contribute"

verb
not contribute money
/kɒnˈtrɪbjuːt/

không góp tiền chung

verb
Ask wife to contribute
/kêu vɔː gɒp/

kêu vợ góp

verb
contribute capital
/kənˈtrɪbjuːt ˈkæpɪtl/

góp vốn

verb
contribute effort
/kənˈtrɪbjuːt ˈefərt/

cống hiến sức lực

verb
contribute ideas
/kənˈtrɪbjuːt aɪˈdiːəz/

góp ý

verb
contribute to the overall victory
/kənˈtrɪbjuːt tuː ðə ˈoʊvərɔːl ˈvɪktəri/

góp mặt vào trận chung kết

verb
contribute to an effort
/kənˈtrɪbjuːt tuː ən ˈefərt/

đóng góp vào một nỗ lực

verb
actively contribute
/ˈæktɪvli kənˈtrɪbjuːt/

Tích cực đóng góp

verb
contribute to the country
/kənˈtrɪbjuːt tuː ðə ˈkʌntri/

cống hiến cho nước nhà

verb
substantially contribute
/səbˈstænʃəli kənˈtrɪbjuːt/

đóng góp đáng kể

verb
Contribute to the community
/kənˈtrɪbjuːt tə ðə kəˈmjuːnɪti/

cống hiến cho cộng đồng

verb phrase
Contribute silently
/ˈsaɪlənt ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Âm thầm cống hiến

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY