Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Car"

noun
healthcare facilities
/ˈhɛlθˌkɛər fəˈsɪlətiz/

cơ sở y tế

noun
healthcare supervision
/ˈhɛlθˌkɛər ˌsupərˈvɪʒən/

giám sát chăm sóc sức khỏe

noun
sleeveless cardigan
/ˈsliːvləs ˈkɑːrdɪɡən/

cardigan cộc tay

noun phrase
difficult career
/ˈdɪfɪkəlt kəˈrɪər/

Sự nghiệp khó khăn

noun
coffee cart
/ˈkɔːfi kɑːrt/

Xe đẩy bán cà phê

noun
electronic ID card
/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk aɪˈdiː kɑːrd/

chứng minh thư điện tử

noun
Aerodynamic car front
/ˌeərəʊdaɪˈnæmɪk kɑːr frʌnt/

Phần đầu xe ô tô khí động học

noun
routine care
/ruːˈtiːn keər/

chăm sóc định kỳ

noun
Ongoing care
/ˈɒŋɡəʊɪŋ keə/

Chăm sóc liên tục

noun
Car safety sticker
/kɑːr ˈseɪfti ˈstɪkər/

Nhãn dán an toàn xe hơi

noun
integrated maternity care
/ˈɪntɪˌɡreɪtɪd məˈtɜːrnɪti keər/

chăm sóc thai sản tích hợp

noun
community-based maternity care
/kəˈmjuːnɪti beɪst məˈtɜːrnɪti keər/

chăm sóc thai sản tại cộng đồng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

noun
AFC
/ˌeɪˌɛfˈsiː/

Liên đoàn bóng đá châu Á

Word of the day

31/08/2025

Rome

/roʊm/

Thủ đô của Ý, Thành phố lịch sử, Trung tâm văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY