noun
healthcare supervision
/ˈhɛlθˌkɛər ˌsupərˈvɪʒən/ giám sát chăm sóc sức khỏe
noun
Aerodynamic car front
/ˌeərəʊdaɪˈnæmɪk kɑːr frʌnt/ Phần đầu xe ô tô khí động học
noun
integrated maternity care
/ˈɪntɪˌɡreɪtɪd məˈtɜːrnɪti keər/ chăm sóc thai sản tích hợp
noun
community-based maternity care
/kəˈmjuːnɪti beɪst məˈtɜːrnɪti keər/ chăm sóc thai sản tại cộng đồng