The documents were archived for future reference.
Dịch: Các tài liệu đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.
Archived data is kept offsite.
Dịch: Dữ liệu lưu trữ được giữ ở một địa điểm khác.
Đã lưu
Đã giữ
Lưu trữ
Kho lưu trữ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
bên cạnh bạn
tài sản lớn
sự đồng thuận xã hội
gửi
kỹ năng có thể áp dụng
cần thắng
Vitamin C sủi bọt hoặc dạng nước có chứa vitamin C
Mì hoành thánh