Smoking is a detriment to your health.
Dịch: Hút thuốc lá là một yếu tố gây tổn hại cho sức khỏe của bạn.
The new law could be a detriment to small businesses.
Dịch: Luật mới có thể là một yếu tố gây tổn hại cho các doanh nghiệp nhỏ.
tác hại
thiệt hại
bất lợi
gây tổn hại
một cách gây tổn hại
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hai mí mắt
rừng trưởng thành
bãi cỏ xanh
Dám nghĩ, dám hành động
tham gia vào
Hồng nhạt
Trang phục sân khấu
Làng Kim Liên