Her health has visibly declined since the accident.
Dịch: Sức khỏe của cô ấy xuống sắc trông thấy kể từ vụ tai nạn.
The quality of the product has visibly declined.
Dịch: Chất lượng sản phẩm xuống sắc trông thấy.
xuống cấp thấy rõ
xuống dốc rõ rệt
sự xuống sắc thấy rõ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hôn phu
người thân thiện
Một ngày mai tươi sáng hơn
tình trạng nghèo khổ, thiếu thốn
tách ra, rời ra, thoát ra
Thần thái sang chảnh
Phong cách hoàng gia
Mua sắm tiết kiệm