Her health has visibly declined since the accident.
Dịch: Sức khỏe của cô ấy xuống sắc trông thấy kể từ vụ tai nạn.
The quality of the product has visibly declined.
Dịch: Chất lượng sản phẩm xuống sắc trông thấy.
xuống cấp thấy rõ
xuống dốc rõ rệt
sự xuống sắc thấy rõ
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
lưỡng cư
vĩnh cửu
cựu cố vấn
tiến triển bệnh lý
lý do ly hôn
cánh cửa
báo tường
hoàn toàn mới