Her health has visibly declined since the accident.
Dịch: Sức khỏe của cô ấy xuống sắc trông thấy kể từ vụ tai nạn.
The quality of the product has visibly declined.
Dịch: Chất lượng sản phẩm xuống sắc trông thấy.
xuống cấp thấy rõ
xuống dốc rõ rệt
sự xuống sắc thấy rõ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
phân tích xu hướng
Đảng Xanh
tình yêu đối tác
tiền dễ kiếm
số hữu tỉ
người chơi cạnh tranh
bị cuốn trôi, bị смы đi
Thiết bị HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí)