I bought some cured sausage from the market.
Dịch: Tôi đã mua một ít xúc xích cured từ chợ.
Cured sausage is a popular snack in many countries.
Dịch: Xúc xích cured là một món ăn vặt phổ biến ở nhiều quốc gia.
xúc xích xông khói
xúc xích khô
xúc xích
bảo quản
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bạo lực học đường
hướng dẫn
các yêu cầu công việc
bệnh không thể chữa được
sự không đủ điều kiện
vô hạn
Ngâm hoặc làm ướt đẫm trong nước hoặc chất lỏng khác
mỹ phẩm