This phone is really high-quality.
Dịch: Cái điện thoại này xịn xò thật.
They only use high-quality materials.
Dịch: Họ chỉ sử dụng những vật liệu xịn xò.
cao cấp
sang trọng
tuyệt vời
chất lượng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sản phẩm đã được chuẩn bị
cựu sinh viên
băng dán y tế
chuyện khiến trái tim tan chảy
rau củ nướng
Da gà
bậc lên xuống (xe)
Khả năng dự đoán trước hoặc nhận thức về khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai