I need to go for a lab test to check my cholesterol levels.
Dịch: Tôi cần đi xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để kiểm tra mức cholesterol của mình.
The lab test results will be available in a few days.
Dịch: Kết quả xét nghiệm sẽ có trong vài ngày.
kiểm tra trong phòng thí nghiệm
xét nghiệm chẩn đoán
kiểm tra
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
tự cân bằng
Vải lanh, vải làm từ sợi lanh dùng để may quần áo hoặc khăn trải bàn.
sự sơn mài
đất sỏi
bằng cấp chuyên ngành
mối quan hệ khăng khít
sự buồn ngủ
ngôi sao đồng cấp