Disease staging is important for treatment planning.
Dịch: Xếp loại mức độ bệnh rất quan trọng cho việc lên kế hoạch điều trị.
The doctor used the TNM system for disease staging.
Dịch: Bác sĩ đã sử dụng hệ thống TNM để xếp loại mức độ bệnh.
biểu thị một khái niệm hoặc ý tưởng thông qua một từ hoặc cụm từ liên quan, thường là một phần của cái mà nó đại diện.