He owns a vintage car.
Dịch: Anh ấy sở hữu một chiếc xe cổ.
The vintage car show is held annually.
Dịch: Triển lãm xe cổ được tổ chức hàng năm.
Xe cổ điển
Xe hơi cổ
đồ cổ
cổ điển
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
dấu xác minh
Héo úa
gõ
mong muốn, khao khát
Thế hệ gen Z
súp cay
tiềm năng
Quản lý doanh thu