The abandoned vehicle was towed away.
Dịch: Chiếc xe bị bỏ rơi đã được kéo đi.
An abandoned vehicle is blocking the road.
Dịch: Một chiếc xe vô chủ đang chặn đường.
Xe bị bỏ hoang
Xe bị loại bỏ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Ứng dụng nhắn tin xã hội
tiến bộ xã hội
thuộc về tâm linh, có khả năng cảm nhận hoặc dự đoán điều gì đó không thể thấy được
nạn nhân của trò gian lận/lừa đảo
đo góc
Linh kiện máy ảnh
thiên tài trẻ
Nghệ thuật hoặc kỹ thuật quay phim