The abandoned vehicle was towed away.
Dịch: Chiếc xe bị bỏ rơi đã được kéo đi.
An abandoned vehicle is blocking the road.
Dịch: Một chiếc xe vô chủ đang chặn đường.
Xe bị bỏ hoang
Xe bị loại bỏ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Âm thanh bị méo mó
Kiểm soát nhiễm khuẩn
Sự cầu xin, sự van xin
kết quả hợp lý hoặc hợp lý dựa trên lý luận hoặc phân tích logic
Doanh thu chịu thuế
khí nhà kính
sự hợp tác văn hóa
việc nhà, công việc nội trợ trong gia đình