She became a fraud victim after sending money to a fake charity.
Dịch: Cô ấy trở thành nạn nhân của trò gian lận sau khi gửi tiền cho một tổ chức từ thiện giả.
Many fraud victims are too ashamed to report the crime.
Dịch: Nhiều nạn nhân của trò gian lận cảm thấy quá xấu hổ để báo cáo tội phạm.
cụm từ chỉ một bộ phận của máy móc bao gồm các bánh răng được lắp ráp với nhau để truyền động.
Ethanol là một loại rượu đơn giản, thường được sử dụng làm dung môi, nhiên liệu, và trong sản xuất đồ uống có cồn.