The food truck serves delicious tacos.
Dịch: Xe bán thức ăn phục vụ những cái taco ngon tuyệt.
They parked the food truck at the festival.
Dịch: Họ đậu xe bán thức ăn tại lễ hội.
xe đẩy thức ăn
nhà bếp di động
thức ăn
phục vụ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
dự án học kỳ
liên kết, liên quan
cây lưỡi hổ
cơ quan có thẩm quyền
đào bới, đào lỗ
đội/nhóm/tổ/người hỗ trợ người khác qua đường
thiết kế đắt tiền
tình trạng hói đầu