She aims to surpass her previous record.
Dịch: Cô ấy đặt mục tiêu vượt qua kỷ lục trước đó của mình.
The company hopes to surpass its competitors this year.
Dịch: Công ty hy vọng sẽ vượt qua các đối thủ của mình trong năm nay.
vượt quá
vượt trội hơn
người vượt qua
vượt trội
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Ảnh cũ
dựa vào cộng đồng
Trận tái đấu
chính sách lãi suất
Thu hút phước lành
thiết bị kết nối
mảnh, miếng nhỏ
Địa điểm hấp dẫn