The boat was caught in the whirlpool.
Dịch: Chiếc thuyền bị cuốn vào vòng xoáy nước.
Her thoughts were a whirlpool of confusion.
Dịch: Suy nghĩ của cô ấy giống như một vòng xoáy của sự bối rối.
vòng xoáy
cơn lốc mạnh
sự cuốn xoáy
cuốn xoáy
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
quan hệ kinh tế
truyện trinh thám
nếm rượu vang
cáo đất
thân vương
số sinh viên
dữ liệu luyện tập trực tiếp
kinh doanh mỹ phẩm