She gave me a friendship bracelet.
Dịch: Cô ấy tặng tôi một chiếc vòng tay tình bạn.
Making friendship bracelets is a popular activity.
Dịch: Làm vòng tay tình bạn là một hoạt động phổ biến.
Dây đeo tình bạn
Vật kỷ niệm tình bạn
bạn
tình bạn
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Đồ trang trí lễ hội
vấn đề kinh tế
lượng protein
cảm xúc sâu sắc
đồ uống lạnh
có tính lịch sử, quan trọng về mặt lịch sử
Yêu cầu bồi thường y tế
kẻ hủy diệt