The company closed a successful funding round.
Dịch: Công ty đã kết thúc một vòng gọi vốn thành công.
They are planning another funding round next year.
Dịch: Họ đang lên kế hoạch cho một vòng gọi vốn khác vào năm tới.
Các khoản chi tiêu linh hoạt có thể điều chỉnh theo tình hình tài chính hoặc nhu cầu thay đổi.