He expanded his friend circle after joining the club.
Dịch: Anh ấy mở rộng vòng bạn bè sau khi tham gia câu lạc bộ.
She has a close friend circle that she trusts.
Dịch: Cô ấy có một vòng bạn bè thân thiết mà cô ấy tin tưởng.
Ngôn ngữ có ảnh hưởng lớn hoặc có sức ảnh hưởng trong lĩnh vực giao tiếp hoặc xã hội.