She is a top WAG.
Dịch: Cô ấy là một WAG nổi tiếng.
Top WAGs often attract media attention.
Dịch: Những WAG hàng đầu thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
quá trình hoặc phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu để tổ chức và quản lý dữ liệu trong hệ thống thông tin
Liên kết ion, dạng liên kết hóa học hình thành giữa các ion mang điện tích trái dấu để tạo thành hợp chất