Her visual acuity is razor-sharp.
Dịch: Thị giác của cô ấy sắc bén như dao.
The details in the painting are razor-sharp.
Dịch: Các chi tiết trong bức tranh sắc sảo như dao.
sắc sảo
nhạy bén
sắc bén
dao cạo
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
mưa theo mùa
các tòa nhà
Nguy cơ lũ lụt
nhân viên kiểm soát chất lượng
Siêu thảm đỏ
quy hoạch kiến trúc
môi trường toàn cầu
ống tiêm