She has been job hunting for three months.
Dịch: Cô ấy đã tìm việc trong ba tháng.
Job hunting can be stressful but rewarding.
Dịch: Việc săn việc có thể căng thẳng nhưng cũng đáng giá.
tìm việc
săn sự nghiệp
người săn việc
săn việc
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Làm việc cẩn thận
tính cách hời hợt
Giọng nói êm dịu
Sức khỏe vùng âm đạo
Ngũ Hành Sơn
lớp học làm đẹp
ảnh hưởng sâu sắc
An toàn và sức khỏe nghề nghiệp