She has been job hunting for three months.
Dịch: Cô ấy đã tìm việc trong ba tháng.
Job hunting can be stressful but rewarding.
Dịch: Việc săn việc có thể căng thẳng nhưng cũng đáng giá.
tìm việc
săn sự nghiệp
người săn việc
săn việc
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Nâng cao an ninh
đối mặt với mưa
tuyến đường trên cao
làm quen
giấy tờ du lịch
Nói sự thật
tiếng ồn vui vẻ
Biết ơn, cảm kích