That is a key position in the company.
Dịch: Đó là một vị trí then chốt trong công ty.
He held a key position in the negotiations.
Dịch: Ông ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong các cuộc đàm phán.
nhóm chuyên môn đặc biệt hoặc nhóm được thành lập để thực hiện các nhiệm vụ đặc thù