The company has a potential position in the market.
Dịch: Công ty có một vị thế tiềm năng trên thị trường.
This product could achieve a potential position if marketed correctly.
Dịch: Sản phẩm này có thể đạt được một vị thế tiềm năng nếu được tiếp thị đúng cách.
Ngôn ngữ sử dụng trong lĩnh vực đầu tư để diễn đạt các khái niệm, chiến lược và thuật ngữ tài chính liên quan đến đầu tư.