Filing a lawsuit for breach of contract.
Dịch: Nộp đơn kiện vì vi phạm hợp đồng.
The company is being sued for breach of contract.
Dịch: Công ty đang bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
sự vi phạm hợp đồng
sự không thực hiện
vi phạm
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
liên quan, thích hợp
Xuất huyết thận
thiên thần nhỏ
các cơ sở tiên tiến
Tiếng vo ve, tiếng жу жу
đưa ra quan điểm
rượu công nghiệp
người tạo biểu tượng cảm xúc