Filing a lawsuit for breach of contract.
Dịch: Nộp đơn kiện vì vi phạm hợp đồng.
The company is being sued for breach of contract.
Dịch: Công ty đang bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
sự vi phạm hợp đồng
sự không thực hiện
vi phạm
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Nâng cao chất lượng
Sự cay nồng, tính chất cay nồng
quản lý logistics
mô-đun hạ cánh
điểm đến du lịch
Người giáo dục, người dạy học
Phong cách tối giản
sự bói toán