I bought a digital ticket for the concert online.
Dịch: Tôi đã mua một vé điện tử cho buổi hòa nhạc trực tuyến.
Digital tickets are convenient for travel.
Dịch: Vé điện tử rất tiện lợi cho việc đi lại.
vé điện tử
vé trực tuyến
sự số hóa
số hóa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
người nhập cư
há hốc mồm vì ngỡ ngàng
tranh luận, đấu tranh
kế toán doanh nghiệp
người dạy tâm linh
Vàng pha
điểm ở vô cực
cổ điển