She wore a navy blue dress to the party.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy xanh navy đến bữa tiệc.
I bought a navy blue dress online.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc váy xanh navy trên mạng.
váy xanh đậm
váy màu xanh navy
xanh navy
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
không thoải mái, bồn chồn
mùa sau
Trường Dewey
Rút ngắn thời gian
Gạo nhiệt đới
tố cáo hành vi
báo tin vui
khuyến khích sự sáng tạo