She wore a navy blue dress to the party.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy xanh navy đến bữa tiệc.
I bought a navy blue dress online.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc váy xanh navy trên mạng.
váy xanh đậm
váy màu xanh navy
xanh navy
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
cường tráng, khỏe mạnh
tình trạng xã hội
những khía cạnh chính
xử lý tăng cường
người tổ chức tại nhà
bờ sông
dừng lại
bổ sung