He is a top Asian athlete in swimming.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên bơi lội hàng đầu châu Á.
She became a top Asian athlete after years of hard training.
Dịch: Cô ấy đã trở thành một vận động viên hàng đầu châu Á sau nhiều năm khổ luyện.
Vận động viên ưu tú châu Á
Vận động viên dẫn đầu châu Á
vận động viên
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
mẫu mua sắm, thói quen mua sắm
kiến trúc cổ điển
chắc chắn, kiên định
máy ép quả
thương hiệu hàng đầu
người quản lý, sếp
quở trách
Kiếm sống