He is a star athlete in our school.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên ngôi sao của trường chúng ta.
The star athlete signed a major endorsement deal.
Dịch: Vận động viên ngôi sao đã ký một hợp đồng quảng cáo lớn.
vận động viên hàng đầu
vận động viên ưu tú
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phương pháp lấy mẫu
chậm
ngoại giao nhân dân
tính chất khó nắm bắt, khó hiểu
Khung cảnh bi thương
tiếp cận thuốc tốt
Quan hệ đối tác sâu rộng
chùy