He is a star athlete in our school.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên ngôi sao của trường chúng ta.
The star athlete signed a major endorsement deal.
Dịch: Vận động viên ngôi sao đã ký một hợp đồng quảng cáo lớn.
vận động viên hàng đầu
vận động viên ưu tú
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chưa thuần hóa, hoang dã
thành tích học tập trung bình
thanh toán trực tiếp
giết
mạng lưới hàng không
đánh giá hàng năm
một trời một vực
đêm diễn tự do