The tablecloth is made of fine damask.
Dịch: Khăn trải bàn được làm từ vải damask tinh tế.
She wore a beautiful dress made of damask.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải damask.
vải thêu
lụa
vải damask
dệt vải damask
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
diều hâu
thiệt hại về vật chất
thời gian đóng góp
do đó
hoạt động quá mức
phát triển kinh tế địa phương
Khu dân cư
trung tâm du lịch