The tablecloth is made of fine damask.
Dịch: Khăn trải bàn được làm từ vải damask tinh tế.
She wore a beautiful dress made of damask.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải damask.
vải thêu
lụa
vải damask
dệt vải damask
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
những ứng viên tài năng
vật liệu bao bì
khảo sát, thăm dò
Buổi họp mặt của phụ huynh
cư trú y tế
triệu chứng đột quỵ
thẻ nhận dạng
giải phóng, tháo gỡ