The tablecloth is made of fine damask.
Dịch: Khăn trải bàn được làm từ vải damask tinh tế.
She wore a beautiful dress made of damask.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ vải damask.
vải thêu
lụa
vải damask
dệt vải damask
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
chỉ số cảm xúc
hệ quả
giới hạn tiến
liên quan đến ma túy
tuân thủ nguyên tắc
môn bóng nước
thiết bị di chuyển
nhảy múa dân gian