She wore a lycra swimsuit for the competition.
Dịch: Cô ấy mặc một bộ đồ bơi lycra cho cuộc thi.
The yoga pants are made from a blend of cotton and lycra.
Dịch: Quần yoga được làm từ sự pha trộn giữa bông và lycra.
vải spandex
vải elastane
vải lycra
dựa trên lycra
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
vận may hồi sinh
sự kiểm toán
vé mời
sổ nhật ký, nhật ký
tình hình việc làm
địa điểm linh thiêng
Thành phố cổ Hội An
món ăn từ rau củ