The department committee will review the new policy.
Dịch: Ủy ban khoa sẽ xem xét chính sách mới.
She was appointed as the chair of the department committee.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch ủy ban khoa.
ủy ban
hội đồng
khoa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
quá trình ôxy hóa
bị mắng
rùa da mềm
sự đau khổ
có dấu hiệu khả nghi
rửa mặt
Hợp tác xuyên biên giới
lạnh