He planned to escape from prison.
Dịch: Anh ta lên kế hoạch trốn trại giam.
The prisoners escaped from prison last night.
Dịch: Các tù nhân đã trốn trại giam đêm qua.
vượt ngục
trốn khỏi nhà tù
cuộc trốn thoát
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bánh sừng bò
người có khả năng đa năng hoặc toàn diện
rác thải sinh hoạt
Cuộc gặp gỡ thú vị
khinh thường
tiếng cười khúc khích hoặc cười khẽ
văn phòng thương mại
hình ảnh quảng cáo