The project assistant helped organize the meeting.
Dịch: Trợ lý dự án đã giúp tổ chức cuộc họp.
She works as a project assistant for the marketing team.
Dịch: Cô ấy làm trợ lý dự án cho đội ngũ tiếp thị.
Điều phối viên dự án
Trợ lý dự án
dự án
hỗ trợ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
người tư vấn
nồi hấp
nhịp độ
cơ quan liên bang
Giấy phép
Cơ quan biên giới
bóng đèn tiết kiệm năng lượng
cửa hàng vintage