The project assistant helped organize the meeting.
Dịch: Trợ lý dự án đã giúp tổ chức cuộc họp.
She works as a project assistant for the marketing team.
Dịch: Cô ấy làm trợ lý dự án cho đội ngũ tiếp thị.
Điều phối viên dự án
Trợ lý dự án
dự án
hỗ trợ
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Lãnh đạo lớp
người tạo hình
đáng kinh ngạc
thử sức ở cuộc thi
nguồn ánh sáng
Thời trang áo dài
cấu trúc câu chuyện
sự thành lập