He was sent out as a scout.
Dịch: Anh ta được cử đi làm trinh sát.
The scouts went ahead to find the trail.
Dịch: Những người trinh sát đi trước để tìm đường mòn.
Thăm dò
Tuần tra
hoạt động trinh sát
trinh sát
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
người yêu thích, người đam mê
hành vi gây tổn thương
vấn đề; vật chất
vai trò giới
Cấu trúc văn hóa
thi hành lệnh phong tỏa
Tóc mới
Sản phẩm tự nhiên