The police dismantled the drug ring.
Dịch: Cảnh sát đã triệt phá đường dây ma túy.
The authorities are working to dismantle the smuggling ring.
Dịch: Các nhà chức trách đang nỗ lực triệt phá đường dây buôn lậu.
đàn áp đường dây
phá vỡ đường dây
sự triệt phá
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
nguyên bản
phát triển thân thiện với môi trường
Vịt quay
ngập nặng
các buổi tụ tập xã giao
Thời điểm tiêm chủng
mối quan hệ mờ ám
vị trí thứ hai