The police dismantled the drug ring.
Dịch: Cảnh sát đã triệt phá đường dây ma túy.
The authorities are working to dismantle the smuggling ring.
Dịch: Các nhà chức trách đang nỗ lực triệt phá đường dây buôn lậu.
đàn áp đường dây
phá vỡ đường dây
sự triệt phá
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Thành phố ánh sáng
gây ra vụ cưỡng hiếp
tái xuất bản
hiên, sân thượng
phim giáo dục
phòng khám vô sinh
Người/vật rải, người/vật trải
bộ bài