The controversy surrounding the new policy is intense.
Dịch: Cuộc tranh cãi xoay quanh chính sách mới rất gay gắt.
There is a lot of controversy surrounding the new law.
Dịch: Có rất nhiều tranh cãi xoay quanh luật mới.
tranh chấp
cãi vã
tranh luận
tranh cãi
sự tranh cãi
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Đời tư gây tranh cãi
lĩnh vực văn hóa
Nâng cao chất lượng cuộc sống của chủ nhà
kiểm soát thế trận
Ưu đãi dịp hè
quen vừa lạ
đã hoàn thành việc học đại học
dầu cọ