The intense argument woke up the neighbors.
Dịch: Cuộc tranh cãi gay gắt đã đánh thức những người hàng xóm.
They had an intense argument about politics.
Dịch: Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về chính trị.
cuộc tranh luận nảy lửa
tranh chấp quyết liệt
gay gắt
tranh cãi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
gân
thời gian thực
Nghỉ thai sản
Xe đạp bốn bánh
Khẩn cấp
công trình cao tầng
Giấy chứng nhận tuân thủ thuế
Giá thuê